4/12
🎬 Có Video Ngắn + Hình Ảnh + AudioCEFR B1+50 XP

Làm chủ Họp Daily Standup & Thảo luận Dự án Nơi Công Sở

🇬🇧 Mastering Daily Standups & Cross-Functional Office Meetings

Học cách báo cáo tiến độ ngắn gọn, nêu khó khăn (blockers) khéo léo và chốt đầu việc (action items) tự nhiên trong các cuộc họp tiếng Anh.

🎧 Audio Narrator Tóm tắt Bài học

“Welcome to today's workplace lesson! In international teams, keeping your daily standup update concise—covering what you completed yesterday, what you're tackling today, and any blockers—builds trust and clarity.”

🇻🇳 Chào mừng bạn đến với bài học tiếng Anh công sở hôm nay! Trong các đội nhóm quốc tế, việc báo cáo tiến độ ngắn gọn—gồm việc đã hoàn thành hôm qua, kế hoạch hôm nay và các vướng mắc—sẽ giúp tăng độ tin cậy và rõ ràng.

PHẦN 1 • KEY VOCABULARY & IPA

Từ vựng trọng tâm trong bài học

+10 XP mỗi từ lưu vào Flashcard

bottleneck

/ˈbɒt.əl.nek/noun

🇻🇳 Điểm nghẽn, nút thắt làm chậm tiến độ dự án

“The QA review is currently our main bottleneck before the Friday release.”

→ Khâu kiểm thử QA hiện đang là điểm nghẽn chính của chúng ta trước bản phát hành thứ Sáu.

CEFR B2

align on

/əˈlaɪn ɒn/phrasal verb

🇻🇳 Thống nhất, đồng thuận về (mục tiêu / kế hoạch)

“Let's align on the key deliverables before presenting to the client.”

→ Hãy thống nhất các hạng mục bàn giao chính trước khi trình bày với khách hàng nhé.

CEFR B1

bandwidth

/ˈbænd.wɪdθ/noun

🇻🇳 Thời gian / năng lực trống để nhận thêm việc

“Do you have enough bandwidth to take on the onboarding redesign this sprint?”

→ Sprint này bạn có đủ thời gian trống để nhận thêm phần thiết kế lại luồng onboarding không?

CEFR B2

circle back

/ˈsɜː.kəl bæk/phrasal verb

🇻🇳 Quay lại thảo luận sau

“Let's circle back to the budget question once we have the final vendor quotes.”

→ Hãy quay lại câu hỏi về ngân sách sau khi chúng ta có báo giá cuối cùng từ nhà cung cấp nhé.

CEFR B1

actionable

/ˈæk.ʃən.ə.bəl/adjective

🇻🇳 Có thể triển khai thực hiện được ngay

“We ended the meeting with three clear, actionable takeaways for the marketing team.”

→ Chúng tôi kết thúc cuộc họp với ba đầu việc rõ ràng, có thể triển khai ngay cho đội marketing.

CEFR B2

heads-up

/ˌhedzˈʌp/noun

🇻🇳 Lời báo trước, thông báo sớm để chuẩn bị

“Thanks for the heads-up about the server maintenance tonight!”

→ Cảm ơn bạn đã báo trước về đợt bảo trì máy chủ tối nay nhé!

CEFR B1
PHẦN 2 • COMMON COMMUNICATIVE PHRASES

Mẫu câu thông dụng & Ngữ cảnh sử dụng

Mẫu câu #1Sắc thái: Neutral

“Yesterday I wrapped up the payment integration, and today I’m focusing on unit tests.”

/ˈjes.tə.deɪ aɪ ræpt ʌp ðə ˈpeɪ.mənt ˌɪn.tɪˈɡreɪ.ʃən/

🇻🇳 Nghĩa: Hôm qua tôi đã hoàn tất tích hợp thanh toán, và hôm nay tôi đang tập trung viết unit test.

💡 Ngữ cảnh dùng: Mở đầu phần báo cáo Daily Standup ngắn gọn, chuyên nghiệp (thay cho "Yesterday I finished...").

↩️ Câu đáp lại gợi ý: “Awesome progress! Let me know if you need any test credentials.” (Tiến độ tuyệt quá! Cứ báo mình nếu bạn cần tài khoản test nhé.)

Mẫu câu #2Sắc thái: Neutral

“I'm currently blocked by the staging API—could someone from Backend take a quick look?”

/aɪm ˈkʌr.ənt.li blɒkt baɪ ðə ˈsteɪ.dʒɪŋ eɪ.piː.aɪ/

🇻🇳 Nghĩa: Hiện tại tôi đang bị vướng ở API môi trường staging—có bạn nào bên Backend xem giúp mình một chút được không?

💡 Ngữ cảnh dùng: Dùng khi muốn nêu khó khăn (Blocker) và nhờ đồng nghiệp hỗ trợ mà không gây căng thẳng.

↩️ Câu đáp lại gợi ý: “Sure thing, let's hop on a quick 5-minute huddle after standup.” (Được chứ, ngay sau buổi standup mình gọi nhanh 5 phút xử lý nhé.)

Mẫu câu #3Sắc thái: Formal

“To keep us on track, let’s take this detailed discussion offline.”

/tə kiːp ʌs ɒn træk, lets teɪk ðɪs dɪˈteɪld dɪˈskʌʃ.ən ˈɒf.laɪn/

🇻🇳 Nghĩa: Để giữ đúng thời lượng cuộc họp, chúng ta hãy trao đổi chi tiết vấn đề này riêng sau buổi họp nhé.

💡 Ngữ cảnh dùng: Rất hữu ích khi cuộc họp đang bị lan man sang vấn đề chỉ liên quan tới 1-2 người.

↩️ Câu đáp lại gợi ý: “Agreed! I'll set up a separate thread on Slack right after this.” (Đồng ý! Mình sẽ tạo một luồng thảo luận riêng trên Slack ngay sau buổi này.)

Mẫu câu #4Sắc thái: Formal

“Just to make sure we’re on the same page, here are the three next steps.”

/dʒʌst tə meɪk ʃɔː wɪər ɒn ðə seɪm peɪdʒ/

🇻🇳 Nghĩa: Để đảm bảo chúng ta hiểu thống nhất với nhau, đây là ba bước tiếp theo cần làm.

💡 Ngữ cảnh dùng: Dùng ở cuối cuộc họp để tóm tắt lại quyết định chung (Recap & Action Items).

↩️ Câu đáp lại gợi ý: “Crystal clear! I'll share the meeting notes in Notion.” (Rất rõ ràng! Mình sẽ gửi biên bản cuộc họp lên Notion nhé.)

PHẦN 3 • BILINGUAL DIALOGUE IN ACTION

Hội thoại song ngữ thực tế

S
Sarah (Product Manager)(Quản lý Sản phẩm)★ kick off (bắt đầu)

“Good morning team! Let's kick off our daily standup. Minh, would you like to go first?”

🇻🇳 Chào buổi sáng cả nhóm! Hãy bắt đầu buổi họp standup hàng ngày nhé. Minh, bạn cập nhật trước nhé?

💡 Mẹo phát âm & ngữ điệu: Nhấn giọng tươi tắn ở "Good morning" và "kick off" để tạo năng lượng tích cực đầu ngày.

M
Minh (Frontend Lead)(Trưởng nhóm Frontend)★ wrapped up (hoàn tất)

“Sure! Yesterday I wrapped up the bilingual news reader UI and mobile dark mode. Today I’m integrating the flashcard quiz API.”

🇻🇳 Vâng! Hôm qua mình đã hoàn tất giao diện đọc báo song ngữ và chế độ nền tối trên mobile. Hôm nay mình đang tích hợp API bài tập flashcard.

💡 Mẹo phát âm & ngữ điệu: Dùng "wrapped up" thay cho "finished" nghe tự nhiên và chuyên nghiệp hơn rất nhiều.

S
Sarah (Product Manager)(Quản lý Sản phẩm)★ bottlenecks or blockers

“That sounds great! Are you facing any bottlenecks or blockers at the moment?”

🇻🇳 Nghe tuyệt đấy! Hiện tại bạn có gặp điểm nghẽn hay vướng mắc nào không?

M
Minh (Frontend Lead)(Trưởng nhóm Frontend)★ minor heads-up (lưu ý nhỏ báo trước)

“Just a minor heads-up: I need the updated CORS headers on staging so the guest token syncs smoothly.”

🇻🇳 Chỉ có một lưu ý nhỏ: mình cần cập nhật cấu hình CORS trên server staging để token khách đồng bộ mượt mà.

D
David (Backend Engineer)(Kỹ sư Backend)★ I've got the bandwidth (tôi có thời gian/năng lực trống)

“I've got the bandwidth to fix that right now, Minh. Let's sync for five minutes after this call!”

🇻🇳 Mình đang có thời gian xử lý việc đó ngay bây giờ đây Minh. Sau cuộc gọi này anh em mình trao đổi nhanh 5 phút nhé!

S
Sarah (Product Manager)(Quản lý Sản phẩm)★ on the same page (hiểu thống nhất với nhau)

“Perfect teamwork! Now let's make sure we're all on the same page for Thursday's product demo.”

🇻🇳 Phối hợp ăn ý lắm! Giờ hãy đảm bảo tất cả chúng ta nắm thống nhất kế hoạch cho buổi demo sản phẩm vào thứ Năm nhé.

🌏 Ghi chú Văn hóa & Ngữ pháp Giao tiếp Thực tế:

Văn hóa họp tại các công ty Âu - Mỹ và Startup quốc tế đề cao nguyên tắc "No Surprise" (Không để đến sát hạn chót mới báo lỗi). Việc chủ động nêu "Blocker" hoặc "Heads-up" sớm trong buổi Daily Standup được đánh giá là tinh thần trách nhiệm cao chứ không phải sự yếu kém.

PHẦN 4 • POST-LESSON ASSESSMENT QUIZ

Bài Tập Đánh Giá Sau Bài Học

⚡ Hoàn thành nhận +50 XP
Question 1 / 4

Which phrasal verb is the most natural way to say "Yesterday I completed the UI design" in a standup meeting?

🇻🇳 Cụm động từ nào diễn đạt tự nhiên nhất cho ý "Hôm qua tôi đã hoàn tất thiết kế giao diện" trong buổi họp standup?

Question 2 / 4

If a colleague asks "Do you have the bandwidth to review this PR today?", what are they asking?

🇻🇳 Nếu đồng nghiệp hỏi "Do you have the bandwidth to review this PR today?", họ đang muốn hỏi điều gì?

Question 3 / 4

When two teammates are debating a minor technical detail for too long during a group meeting, what should the facilitator say?

🇻🇳 Khi hai thành viên tranh luận quá lâu về một chi tiết kỹ thuật nhỏ trong buổi họp chung, người điều phối nên nói gì?

Question 4 / 4

What does the idiom "make sure we are on the same page" mean?

🇻🇳 Thành ngữ "make sure we are on the same page" có ý nghĩa là gì?