4/12
🎬 Có Video Ngắn + Hình Ảnh + AudioCEFR B2+50 XP

Đàm phán Hợp đồng Win-Win & Xử lý Từ chối Giá Từ Khách hàng

🇬🇧 Win-Win Client Negotiation & Handling Price Objections

Nắm vững cấu trúc đàm phán thương mại, bảo vệ giá trị sản phẩm, đưa ra phương án nhượng bộ có điều kiện và chốt hợp đồng B2B.

🎧 Audio Narrator Tóm tắt Bài học

“In successful business negotiations, never give a discount without asking for a trade-off. Use conditional structures like "If you can commit to an annual contract, we would be happy to offer a 12% discount."”

🇻🇳 Trong đàm phán kinh doanh thành công, đừng bao giờ giảm giá vô điều kiện. Hãy dùng cấu trúc điều kiện trao đổi như: "Nếu bên bạn cam kết hợp đồng năm, chúng tôi rất sẵn lòng ưu đãi 12%."

PHẦN 1 • KEY VOCABULARY & IPA

Từ vựng trọng tâm trong bài học

+10 XP mỗi từ lưu vào Flashcard

mutually beneficial

/ˈmjuː.tʃu.ə.li ˌben.ɪˈfɪʃ.əl/adjective

🇻🇳 Đôi bên cùng có lợi (Win-Win)

“We are confident we can reach a mutually beneficial agreement today.”

→ Chúng tôi tin tưởng rằng hai bên có thể đạt được một thỏa thuận cùng có lợi ngay hôm nay.

CEFR B2

counter-proposal

/ˈkaʊn.tə prəˌpəʊ.zəl/noun

🇻🇳 Đề xuất đối ứng, phương án đề nghị ngược lại

“We appreciate your offer and would like to present a counter-proposal.”

→ Chúng tôi trân trọng đề nghị của quý công ty và muốn đưa ra một phương án đối ứng.

CEFR C1

ROI (Return on Investment)

/ˌɑː.rəʊˈaɪ/noun

🇻🇳 Tỷ suất hoàn vốn / Hiệu quả sinh lời trên khoản đầu tư

“Our enterprise clients typically see a 3x ROI within the first six months.”

→ Khách hàng doanh nghiệp của chúng tôi thường đạt tỷ suất hoàn vốn gấp 3 lần ngay trong 6 tháng đầu.

CEFR B2
PHẦN 2 • COMMON COMMUNICATIVE PHRASES

Mẫu câu thông dụng & Ngữ cảnh sử dụng

Mẫu câu #1Sắc thái: Formal

“I understand budget is a key priority—if we sign a 12-month agreement, we can waive the onboarding fee.”

/aɪ ˌʌn.dəˈstænd ˈbʌdʒ.ɪt ɪz ə kiː praɪˈɒr.ə.ti/

🇻🇳 Nghĩa: Tôi hiểu ngân sách là ưu tiên quan trọng—nếu hai bên ký hợp đồng 12 tháng, chúng tôi có thể miễn toàn bộ phí khởi tạo.

💡 Ngữ cảnh dùng: Tuyệt chiêu nhượng bộ có điều kiện khi khách hàng chê giá cao.

↩️ Câu đáp lại gợi ý: “Waiving the onboarding fee makes the numbers work much better for our Q4 budget.” (Việc miễn phí khởi tạo giúp bài toán chi phí khớp với ngân sách Quý 4 của chúng tôi hơn nhiều.)

PHẦN 3 • BILINGUAL DIALOGUE IN ACTION

Hội thoại song ngữ thực tế

M
Marcus (Client VP)(Phó Chủ tịch phía Khách hàng)★ allocated budget (ngân sách được phân bổ)

“We love your AI platform, Hạnh, but your enterprise pricing is about 15% above our allocated budget.”

🇻🇳 Chúng tôi rất thích nền tảng AI của bên bạn, Hạnh ạ, nhưng báo giá gói doanh nghiệp đang cao hơn khoảng 15% so với ngân sách được duyệt.

H
Hạnh (Account Executive)(Giám đốc Kinh doanh B2B)★ justify value (khẳng định giá trị trước khi bàn về giá)

“I appreciate your transparency, Marcus. Keep in mind that our Enterprise tier includes 24/7 dedicated support and custom SLA.”

🇻🇳 Tôi rất trân trọng sự chia sẻ thẳng thắn của anh, Marcus. Xin lưu ý rằng gói Doanh nghiệp đã bao gồm hỗ trợ chuyên biệt 24/7 và cam kết SLA riêng.

H
Hạnh (Account Executive)(Giám đốc Kinh doanh B2B)★ conditional concession (nhượng bộ có điều kiện)

“However, if your team can commit to an annual billing cycle by Friday, we can offer a 12% discount and waive the setup fee.”

🇻🇳 Tuy nhiên, nếu bên anh có thể cam kết chu kỳ thanh toán theo năm trước thứ Sáu này, chúng tôi có thể ưu đãi 12% và miễn phí cài đặt ban đầu.

M
Marcus (Client VP)(Phó Chủ tịch phía Khách hàng)★ fair compromise (sự thỏa hiệp công bằng)

“That sounds like a fair compromise! Send over the revised contract and I'll get it signed today.”

🇻🇳 Nghe là một phương án dung hòa rất hợp lý đấy! Hãy gửi bản hợp đồng cập nhật sang nhé, tôi sẽ ký duyệt ngay hôm nay.

🌏 Ghi chú Văn hóa & Ngữ pháp Giao tiếp Thực tế:

Trong văn hóa đàm phán phương Tây, việc khách hàng nói "It is above our budget" thường là lời mời đàm phán điều khoản thanh toán hoặc phạm vi gói dịch vụ chứ chưa phải lời từ chối cuối cùng.

PHẦN 4 • POST-LESSON ASSESSMENT QUIZ

Bài Tập Đánh Giá Sau Bài Học

⚡ Hoàn thành nhận +50 XP
Question 1 / 2

What does "waive the onboarding fee" mean in a contract negotiation?

🇻🇳 Cụm từ "waive the onboarding fee" trong đàm phán hợp đồng có nghĩa là gì?

Question 2 / 2

Which phrase best describes a deal that is good for both the buyer and the seller?

🇻🇳 Cụm từ nào mô tả chính xác nhất một thỏa thuận có lợi cho cả bên mua lẫn bên bán?