Kho Phim Ngắn🔥 12 Streak🪙 +50 XP Phim ngắn🎬 Workplace ComedyCEFR B1
Chế độ Phụ đề:

The Monday Morning Pitch: When the Coffee Machine Breaks Down

🇻🇳 Buổi Thuyết Trình Sáng Thứ Hai: Khi Máy Pha Cà Phê Đột Ngột Hỏng

1/5
06:25
Thời lượng phim
Giọng Mỹ (American)
Giọng bản xứ
4 Cụm Idioms
Lưu vào SRS
Quiz Sau Phim
Nhận thưởng XP
🎙️ Maya (Product Lead)⏱️ 00:00 – 00:14

Please tell me you backed up the final slide deck before the server went down!

🇻🇳 Làm ơn nói với mình là cậu đã sao lưu bản slide cuối cùng trước khi máy chủ bị sập đi!

Giọng Mỹ (American) • 06:25

Interactive Bilingual Transcript

Chạm dòng bất kỳ để nhảy tới mốc thời gian & nghe phát âm • Chạm cụm từ tô màu để lưu Flashcard

5 câu thoại
Maya (Product Lead)
00:00

Please tell me you backed up the final slide deck before the server went down!

🇻🇳 Làm ơn nói với mình là cậu đã sao lưu bản slide cuối cùng trước khi máy chủ bị sập đi!

Leo (Designer)
00:15

Don’t panic! We can wing it if we focus on the live prototype and cut to the chase.

🇻🇳 Đừng hoảng! Chúng ta có thể ứng biến nếu tập trung vào bản mẫu trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề chính.

Maya (Product Lead)
00:31

Alright, let’s get on the same page before the Vice President walks through that door.

🇻🇳 Được rồi, hãy thống nhất quan điểm với nhau trước khi Phó Chủ tịch bước qua cánh cửa kia.

Client VP
00:49

Good morning team! I’m pressed for time today, so show me how this feature solves our user retention problem.

🇻🇳 Chào buổi sáng cả nhóm! Hôm nay tôi khá gấp thời gian, nên hãy cho tôi thấy tính năng này giải quyết bài toán giữ chân người dùng thế nào.

Leo (Designer)
01:09

Instead of a forty-page slideshow, we’d love to let you test-drive the interactive dashboard right now. It speaks for itself!

🇻🇳 Thay vì bài trình chiếu 40 trang, chúng tôi muốn mời ngài trải nghiệm trực tiếp bảng điều khiển tương tác ngay bây giờ. Chất lượng của nó tự nói lên tất cả!

KEY IDIOMS & PHRASAL VERBS FROM THE FILM

Thành Ngữ & Cụm Động Từ Đắt Giá Trong Phim (4 cụm)

Ôn tập Flashcards SRS →
cut to the chase/kʌt tuː ðə tʃeɪs/
B2 • idiom

Nghĩa: đi thẳng vào vấn đề chính

To get directly to the most important point without wasting time on small talk.

🎬 “We can wing it if we focus on the live prototype and cut to the chase.”

→ Chúng ta có thể ứng biến nếu tập trung vào bản mẫu và đi thẳng vào vấn đề.

wing it/wɪŋ ɪt/
B2 • idiom

Nghĩa: ứng biến linh hoạt tại chỗ

To speak or act without preparation; improvise.

🎬 “Don’t panic! We can wing it.”

→ Đừng hoảng! Chúng ta có thể ứng biến mà.

get on the same page/ɡet ɒn ðə seɪm peɪdʒ/
B1 • idiom

Nghĩa: thống nhất ý kiến, hiểu ý nhau

To ensure everyone in a group shares the same plan and understanding.

🎬 “Let’s get on the same page before the VP walks through that door.”

→ Hãy thống nhất với nhau trước khi Phó Chủ tịch bước vào.

pressed for time/prest fɔː taɪm/
B2 • collocation

Nghĩa: eo hẹp thời gian, đang rất bận

Having very little time to spare.

🎬 “I’m pressed for time today, so show me how this feature works.”

→ Hôm nay tôi khá gấp thời gian, nên hãy chỉ cho tôi tính năng này hoạt động ra sao.

POST-FILM COMPREHENSION QUIZ • BÀI TẬP NGHE HIỂU SAU PHIM

Kiểm Tra Phản Xạ Nghe Hiểu & Idioms Trong Phim

0/3
Câu hỏi 1

What does Leo suggest when the slide deck is lost?

🇻🇳 Leo đề xuất làm gì khi file thuyết trình bị mất?

Câu hỏi 2

What does the idiom "pressed for time" mean?

🇻🇳 Cụm từ "pressed for time" có nghĩa là gì?

Câu hỏi 3

Which phrase means "to agree and share the same understanding"?

🇻🇳 Thành ngữ nào mang nghĩa "đồng thuận, thống nhất ý kiến với nhau"?