The Monday Morning Pitch: When the Coffee Machine Breaks Down
🇻🇳 Buổi Thuyết Trình Sáng Thứ Hai: Khi Máy Pha Cà Phê Đột Ngột Hỏng
Please tell me you backed up the final slide deck before the server went down!
🇻🇳 Làm ơn nói với mình là cậu đã sao lưu bản slide cuối cùng trước khi máy chủ bị sập đi!
Interactive Bilingual Transcript
Chạm dòng bất kỳ để nhảy tới mốc thời gian & nghe phát âm • Chạm cụm từ tô màu để lưu Flashcard
Please tell me you backed up the final slide deck before the server went down!
🇻🇳 Làm ơn nói với mình là cậu đã sao lưu bản slide cuối cùng trước khi máy chủ bị sập đi!
Don’t panic! We can wing it if we focus on the live prototype and cut to the chase.
🇻🇳 Đừng hoảng! Chúng ta có thể ứng biến nếu tập trung vào bản mẫu trực tiếp và đi thẳng vào vấn đề chính.
Alright, let’s get on the same page before the Vice President walks through that door.
🇻🇳 Được rồi, hãy thống nhất quan điểm với nhau trước khi Phó Chủ tịch bước qua cánh cửa kia.
Good morning team! I’m pressed for time today, so show me how this feature solves our user retention problem.
🇻🇳 Chào buổi sáng cả nhóm! Hôm nay tôi khá gấp thời gian, nên hãy cho tôi thấy tính năng này giải quyết bài toán giữ chân người dùng thế nào.
Instead of a forty-page slideshow, we’d love to let you test-drive the interactive dashboard right now. It speaks for itself!
🇻🇳 Thay vì bài trình chiếu 40 trang, chúng tôi muốn mời ngài trải nghiệm trực tiếp bảng điều khiển tương tác ngay bây giờ. Chất lượng của nó tự nói lên tất cả!
Thành Ngữ & Cụm Động Từ Đắt Giá Trong Phim (4 cụm)
Nghĩa: đi thẳng vào vấn đề chính
To get directly to the most important point without wasting time on small talk.
🎬 “We can wing it if we focus on the live prototype and cut to the chase.”
→ Chúng ta có thể ứng biến nếu tập trung vào bản mẫu và đi thẳng vào vấn đề.
Nghĩa: ứng biến linh hoạt tại chỗ
To speak or act without preparation; improvise.
🎬 “Don’t panic! We can wing it.”
→ Đừng hoảng! Chúng ta có thể ứng biến mà.
Nghĩa: thống nhất ý kiến, hiểu ý nhau
To ensure everyone in a group shares the same plan and understanding.
🎬 “Let’s get on the same page before the VP walks through that door.”
→ Hãy thống nhất với nhau trước khi Phó Chủ tịch bước vào.
Nghĩa: eo hẹp thời gian, đang rất bận
Having very little time to spare.
🎬 “I’m pressed for time today, so show me how this feature works.”
→ Hôm nay tôi khá gấp thời gian, nên hãy chỉ cho tôi tính năng này hoạt động ra sao.
Kiểm Tra Phản Xạ Nghe Hiểu & Idioms Trong Phim
What does Leo suggest when the slide deck is lost?
🇻🇳 Leo đề xuất làm gì khi file thuyết trình bị mất?
What does the idiom "pressed for time" mean?
🇻🇳 Cụm từ "pressed for time" có nghĩa là gì?
Which phrase means "to agree and share the same understanding"?
🇻🇳 Thành ngữ nào mang nghĩa "đồng thuận, thống nhất ý kiến với nhau"?