Closing the Tokyo Deal: High-Stakes Cross-Cultural Negotiation
🇻🇳 Chốt Thương Vụ Tokyo: Đàm Phán Đa Văn Hóa Căng Thẳng Trên Bàn Tiệc
We appreciate your ambitious timeline, but we cannot compromise on quality assurance.
🇻🇳 Chúng tôi đánh giá cao tiến độ đầy tham vọng của các bạn, nhưng chúng tôi không thể thỏa hiệp về khâu đảm bảo chất lượng.
Interactive Bilingual Transcript
Chạm dòng bất kỳ để nhảy tới mốc thời gian & nghe phát âm • Chạm cụm từ tô màu để lưu Flashcard
We appreciate your ambitious timeline, but we cannot compromise on quality assurance.
🇻🇳 Chúng tôi đánh giá cao tiến độ đầy tham vọng của các bạn, nhưng chúng tôi không thể thỏa hiệp về khâu đảm bảo chất lượng.
We see eye to eye on that principle. What if we phase in the rollout over two quarters to guarantee zero defects?
🇻🇳 Chúng tôi hoàn toàn đồng quan điểm về nguyên tắc đó. Vậy nếu chúng ta triển khai từng giai đoạn trong hai quý để đảm bảo không có bất kỳ lỗi nào thì sao?
Thành Ngữ & Cụm Động Từ Đắt Giá Trong Phim (2 cụm)
Nghĩa: đồng quan điểm, có cùng góc nhìn
To have the same opinion and agree completely.
🎬 “We see eye to eye on that principle.”
→ Chúng tôi hoàn toàn đồng quan điểm về nguyên tắc đó.
Nghĩa: áp dụng/triển khai dần theo từng giai đoạn
To introduce a new system or product gradually.
🎬 “What if we phase in the rollout over two quarters?”
→ Nếu chúng ta triển khai dần trong 2 quý thì sao?
Kiểm Tra Phản Xạ Nghe Hiểu & Idioms Trong Phim
How does Elena resolve the negotiation deadlock?
🇻🇳 Elena hóa giải thế bế tắc trong cuộc đàm phán như thế nào?