|
🔥 12 Streak🪙 +30 XP Bài đọc
1/2
Workplace & CareerChuẩn CEFR B1Đã lưu 0 từ SRS
5 phút đọc14.3K lượt xem

Why the 4-Day Workweek Is Gaining Momentum Across Global Tech Hubs

🇻🇳 Tại Sao Tuần Làm Việc 4 Ngày Đang Tạo Đà Bứt Phá Tại Các Trung Tâm Công Nghệ Toàn Cầu

Tra từ 1-Chạm
Chạm từ bất kỳ
Audio TTS
Đọc từng đoạn
4 Từ vựng
Lưu vào SRS
Quiz 3 Câu
Nhận +45 XP
Nguồn: Harvard Business Digest • Tác giả: Marcus Chen (Future of Work Editor)
Mẹo: Chạm vào BẤT KỲ từ tiếng Anh nào dưới đây để tra nghĩa & lưu từ vựng!
Why the 4-Day Workweek Is Gaining Momentum Across Global Tech Hubs
🎬 Nhấn để xem Video Minh Họa Song Ngữ
Inside the 4-Day Workweek Experiment: Real Company Results(Bên Trong Thử Nghiệm Tuần Làm Việc 4 Ngày: Kết Quả Thực Tế)

1. Measuring Output Rather Than Office Hours

1. Đo Lường Hiệu Quả Đầu Ra Thay Vì Số Giờ Ngồi Văn Phòng

🇬🇧 English (Tap any word to translate)

For decades, corporate culture equated productivity with the number of hours employees spent at their desks. Today, pioneering companies in Tokyo, London, and Singapore are testing a bold alternative: the 100-80-100 model, where staff receive 100% of their pay for 80% of the hours, in exchange for delivering 100% of their output.

🇻🇳 Bản dịch Song ngữ sát nghĩa

Trong nhiều thập kỷ, văn hóa doanh nghiệp đã đánh đồng năng suất với số giờ nhân viên ngồi tại bàn làm việc. Ngày nay, các công ty tiên phong tại Tokyo, London và Singapore đang thử nghiệm một phương án táo bạo: mô hình 100-80-100, nơi nhân sự nhận 100% lương cho 80% thời gian làm việc, đổi lại cam kết hoàn thành 100% hiệu suất đầu ra.

Từ vựng đoạn 1:

2. Eliminating Unnecessary Meetings and Distractions

2. Loại Bỏ Các Cuộc Họp Không Cần Thiết Và Sự Xao Nhãng

🇬🇧 English (Tap any word to translate)

To make a shorter week sustainable, teams had to overhaul their daily habits. Lengthy status meetings were replaced by concise asynchronous updates, and employees established uninterrupted deep-work blocks every morning. As a result, staff retention improved dramatically and sick days plummeted.

🇻🇳 Bản dịch Song ngữ sát nghĩa

Để duy trì tuần làm việc ngắn hơn một cách bền vững, các đội nhóm đã phải cải tổ thói quen hàng ngày. Những cuộc họp báo cáo lê thê được thay thế bằng các bản cập nhật không đồng bộ ngắn gọn, và nhân viên thiết lập các khung giờ làm việc tập trung sâu không bị gián đoạn mỗi sáng. Kết quả là tỷ lệ giữ chân nhân sự cải thiện rõ rệt và số ngày nghỉ ốm giảm mạnh.

Từ vựng đoạn 2:
VOCABULARY EXTRACTOR • TỪ VỰNG TRỌNG TÂM TRONG BÀI BÁO

Từ Vựng Cốt Lõi Rút Ra Từ Bài Báo (4 từ)

Mở Kho Flashcards SRS →
sustainable/səˈsteɪ.nə.bəl/
B1 • adjective

Nghĩa: bền vững, duy trì lâu dài

“To make a shorter week sustainable, teams overhauled their habits.”

→ Để tuần làm việc ngắn hơn bền vững, các nhóm đã cải tổ thói quen.

overhaul/ˈəʊ.və.hɔːl/
C1 • verb

Nghĩa: cải tổ, tái cấu trúc toàn diện

“Companies had to overhaul their daily meeting culture.”

→ Các công ty đã phải cải tổ văn hóa họp hành hàng ngày.

plummet/ˈplʌm.ɪt/
B2 • verb

Nghĩa: giảm mạnh, sụt giảm nhanh chóng

“Staff retention improved and sick days plummeted.”

→ Tỷ lệ giữ chân nhân viên tăng lên và số ngày nghỉ ốm giảm mạnh.

equate/ɪˈkweɪt/
B2 • verb

Nghĩa: đánh đồng, xem như nhau

“Corporate culture equated productivity with desk hours.”

→ Văn hóa công sở từng đánh đồng năng suất với số giờ ngồi tại bàn.

BÀI HỌC NGỮ PHÁP & MẪU CÂU RÚT RA TỪ BÀI BÁO
Cấu trúc B1

Cụm từ chỉ sự trao đổi & kết quả: "In exchange for" & "As a result"

Cause & Result Connectors: "As a result" vs. "In exchange for"

📐 Công thức: A happens in exchange for + Noun / V-ing (đổi lấy điều gì) • As a result, S + V (kết quả là)

Cụm "in exchange for + N/V-ing" cực kỳ hữu ích khi đàm phán lương thưởng hoặc hợp đồng thương mại. Trong khi đó, "As a result," giúp nối câu chỉ hệ quả tích cực rõ ràng.

Staff receive 100% of their pay for 80% of the hours, in exchange for delivering 100% of their output.

🇻🇳 Nhân viên nhận 100% lương cho 80% giờ làm, đổi lại việc hoàn thành 100% đầu ra.

As a result, staff retention improved dramatically and sick days plummeted.

🇻🇳 Kết quả là tỷ lệ giữ chân nhân sự cải thiện mạnh mẽ và số ngày nghỉ ốm giảm sâu.

Trong IELTS Writing Task 1, động từ "plummet" (giảm lao dốc) đã mang sắc thái mạnh nên KHÔNG dùng kèm trạng từ "rapidly" hay "dramatically" phía sau nữa.
READING COMPREHENSION QUIZ • BÀI TẬP ĐỌC HIỂU CUỐI BÀI

Kiểm Tra Mức Độ Hiểu Bài (3 Câu Hỏi • Nhận +45 XP)

0/3
Câu hỏi 1 / 3

What does the "100-80-100 model" described in the article mean?

🇻🇳 Mô hình "100-80-100" được mô tả trong bài báo có ý nghĩa gì?

Câu hỏi 2 / 3

How did teams make the shorter workweek sustainable?

🇻🇳 Các đội ngũ đã làm gì để tuần làm việc ngắn hơn trở nên khả thi và bền vững?

Câu hỏi 3 / 3

Which word in paragraph 2 means "dropped or decreased rapidly"?

🇻🇳 Từ nào trong đoạn 2 mang nghĩa "giảm mạnh, lao dốc nhanh chóng"?

GỢI Ý TÀI LIỆU HỌC TẬP & CÔNG CỤ BỔ TRỢ CHỌN LỌC

Tài Liệu Mở Rộng Theo Chủ Đề “Workplace & Career”

Được tuyển chọn bởi đội ngũ học thuật LinguaPulse