|
🔥 12 Streak🪙 +30 XP Bài đọc
1/1
Science & SpaceChuẩn CEFR C1Đã lưu 0 từ SRS
6 phút đọc10.4K lượt xem

Building on the Moon: How Autonomous 3D Printers Are Preparing Lunar Habitats

🇻🇳 Xây Dựng Trên Mặt Trăng: Máy In 3D Tự Hành Đang Chuẩn Bị Căn Cứ Mặt Trăng Như Thế Nào

Tra từ 1-Chạm
Chạm từ bất kỳ
Audio TTS
Đọc từng đoạn
1 Từ vựng
Lưu vào SRS
Quiz 3 Câu
Nhận +45 XP
Nguồn: Nature Astronomy Digest • Tác giả: Dr. Aris Thorne (Astrophysics Editor)
Mẹo: Chạm vào BẤT KỲ từ tiếng Anh nào dưới đây để tra nghĩa & lưu từ vựng!
Building on the Moon: How Autonomous 3D Printers Are Preparing Lunar Habitats
🎬 Nhấn để xem Video Minh Họa Song Ngữ
How We Could Build a Moon Base Using Lunar Regolith(Cách Con Người Xây Dựng Căn Cứ Trên Mặt Trăng Từ Bụi Khoáng Vật)

1. Utilizing In-Situ Resources in Deep Space

1. Tận Dụng Tài Nguyên Tại Chỗ Trong Không Gian Sâu

🇬🇧 English (Tap any word to translate)

Transporting heavy construction materials from Earth to the Moon costs tens of thousands of dollars per kilogram. To overcome this logistical bottleneck, aerospace engineers have developed solar-powered lasers capable of fusing loose lunar regolith into durable architectural bricks.

🇻🇳 Bản dịch Song ngữ sát nghĩa

Việc vận chuyển vật liệu xây dựng nặng từ Trái Đất lên Mặt Trăng tiêu tốn hàng chục nghìn đô la cho mỗi kilôgam. Để vượt qua điểm nghẽn hậu cần này, các kỹ sư hàng không vũ trụ đã phát triển tia laser năng lượng mặt trời có khả năng nung kết lớp bụi đá Mặt Trăng rời rạc thành những viên gạch kiến trúc bền bỉ.

Từ vựng đoạn 1:
VOCABULARY EXTRACTOR • TỪ VỰNG TRỌNG TÂM TRONG BÀI BÁO

Từ Vựng Cốt Lõi Rút Ra Từ Bài Báo (1 từ)

Mở Kho Flashcards SRS →
bottleneck/ˈbɒt.əl.nek/
C1 • noun

Nghĩa: điểm nghẽn, nút thắt cổ chai

“To overcome this logistical bottleneck, engineers used local materials.”

→ Để vượt qua điểm nghẽn hậu cần này, các kỹ sư đã dùng vật liệu tại chỗ.

BÀI HỌC NGỮ PHÁP & MẪU CÂU RÚT RA TỪ BÀI BÁO
Cấu trúc B2

Cụm tính từ hậu bổ nghĩa: "capable of + V-ing"

Adjective Post-modification with "capable of + V-ing"

📐 Công thức: Noun + capable of + V-ing (có khả năng làm gì)

Giúp rút gọn mệnh đề quan hệ "which are capable of..." để miêu tả tính năng kỹ thuật cực kỳ súc tích.

Engineers have developed solar-powered lasers capable of fusing loose lunar regolith.

🇻🇳 Các kỹ sư đã phát triển tia laser năng lượng mặt trời có khả năng nung kết bụi Mặt Trăng.

Dùng rất hay khi mô tả sản phẩm công nghệ hoặc giải pháp kỹ thuật.
READING COMPREHENSION QUIZ • BÀI TẬP ĐỌC HIỂU CUỐI BÀI

Kiểm Tra Mức Độ Hiểu Bài (3 Câu Hỏi • Nhận +45 XP)

0/3
Câu hỏi 1 / 3

Why do space agencies want to build habitats using lunar dust instead of Earth materials?

🇻🇳 Tại sao các cơ quan vũ trụ muốn xây căn cứ từ bụi Mặt Trăng thay vì chở vật liệu từ Trái Đất?

Câu hỏi 2 / 3

What does the word "bottleneck" mean in paragraph 1?

🇻🇳 Từ "bottleneck" trong đoạn 1 có nghĩa là gì?

Câu hỏi 3 / 3

How are the lunar bricks created?

🇻🇳 Những viên gạch trên Mặt Trăng được tạo ra bằng cách nào?

GỢI Ý TÀI LIỆU HỌC TẬP & CÔNG CỤ BỔ TRỢ CHỌN LỌC

Tài Liệu Mở Rộng Theo Chủ Đề “Science & Space”

Được tuyển chọn bởi đội ngũ học thuật LinguaPulse